Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Quy Tắc Tài Liệu Mới Cho Vận Chuyển – Advanced Level
Từ Vựng: Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu Invoice: (n) hóa đơn Certificate: (n) chứng nhận Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Customs: (n) hải quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xu Hướng Ngành Và Ảnh Hưởng Đến Phân Tích Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Một Sự Cố An Toàn Tại Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nghĩa Vụ Chia Sẻ Dữ Liệu Cho Nghiên Cứu Được Tài Trợ Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Xử Lý Sinh Học Tại Chỗ Cho Vùng Ô Nhiễm Dung Môi Clo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Kiểm Toán Nội Bộ Để Dựa Vào – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Giải Thích Các Giả Định Của Mô Hình Dự Báo Tài Chính – Easy Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Assumption: (n) giả định Margin: (n) lợi nhuận biên, tỷ suất lợi nhuận Volume: (n) khối lượng, sản lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ưu Tiên Các Inbound Lead – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Bảo Vệ Thương Hiệu Cho Người Bán Trên Marketplace – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Điều Phối Đoàn Đại Biểu Quốc Gia Tại Hội Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Delegation: (n) phái đoàn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Translation: (n) sự phiên dịch, bản dịch Agenda: (n) chương trình nghị sự Confirm: (v) xác nhận, khẳng định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz