1. Unauthorized
2. Brand
3. Marketplace
4. Monitor
5. Legal
(adj) hợp pháp, thuộc pháp lý
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
(v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát
(adj) không được phép, trái phép
(n) thị trường trực tuyến
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.