Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Bảo Vệ Thương Hiệu Cho Người Bán Trên Marketplace – Easy Level

Unauthorized
(adj) không được phép, trái phép
Brand
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Marketplace
(n) thị trường trực tuyến
Monitor
(v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát
Legal
(adj) hợp pháp, thuộc pháp lý

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Unauthorized
Brand
Marketplace
Monitor
Legal
(v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
(adj) hợp pháp, thuộc pháp lý
(n) thị trường trực tuyến
(adj) không được phép, trái phép

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Unauthorized” mean?
4. What does “Brand” mean?
5. What does “Marketplace” mean?
6. What does “Monitor” mean?
7. What does “Legal” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: