Từ Vựng:
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Invoice: (n) hóa đơn
Certificate: (n) chứng nhận
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Invoice: (n) hóa đơn
Certificate: (n) chứng nhận
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này: