Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Reach Và Frequency Cho Chiến Dịch Hiển Thị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Giải Thích Về Tác Động Hạ Tầng Của Việc Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu, mạng) Bandwidth: (n) băng thông Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Monitoring: (n) việc giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Xây Dựng API Dịch Vụ Dự Đoán Thời Gian Thực – Easy Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Real-time: (adj) thời gian thực Prediction: (n) dự đoán Backend: (n) phần phụ trợ Testing: (n) kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Xử Lý Dữ Liệu Theo GDPR – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Về Việc Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Toán Chương Trình Để Đảm Bảo Chất Lượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Dùng AI Để Cá Nhân Hóa Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Khám Phá Thực Vật Và Động Vật Bản Địa – Advanced Level
Từ Vựng: Indigenous: (adj) bản địa Ecosystem: (n) hệ sinh thái Pollinate: (v) thụ phấn Shelter: (n) nơi trú ẩn; (v) che chở Seed: (n) hạt giống; (v) gieo hạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Quãng Đường Và Độ Khó Của Tour Đi Bộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Tìm Lỗi Mẫu Trong File Đan – Easy Level
Từ Vựng: Pattern: (n) mẫu, hoa văn Error: (n) lỗi Knit: (v) đan, dệt File: (n) hồ sơ, tài liệu Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét lại, sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz