Từ Vựng:
Pattern: (n) mẫu, hoa văn
Error: (n) lỗi
Knit: (v) đan, dệt
File: (n) hồ sơ, tài liệu
Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét lại, sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pattern: (n) mẫu, hoa văn
Error: (n) lỗi
Knit: (v) đan, dệt
File: (n) hồ sơ, tài liệu
Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét lại, sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: