Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Assumption: (n) giả định
Margin: (n) lợi nhuận biên, tỷ suất lợi nhuận
Volume: (n) khối lượng, sản lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Assumption: (n) giả định
Margin: (n) lợi nhuận biên, tỷ suất lợi nhuận
Volume: (n) khối lượng, sản lượng
Luyện tập thêm về bài học này: