Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Truyền Thông Trong Tình Huống Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Một Công Cụ Phân Tích Cảm Xúc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Một Buổi Phỏng Vấn Trên Camera – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Các Hành Động Ngăn Chặn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Đầu Tư UX Cho Ban Điều Hành – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thảo Luận Về Chênh Lệch Thành Tích Và Thay Đổi Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Attainment: (n) thành tựu Inclusive: (adj) bao trùm, toàn diện Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Perspectives: (n) quan điểm, cách nhìn nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Xác Nhận Đặt Phòng Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Booking: (n) sự đặt chỗ Confirmation: (n) sự xác nhận Hotel: (n) khách sạn Reserve: (v) đặt trước Trip: (n) chuyến đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Kiểm Toán Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xem Xét Thời Gian Xử Lý Và Đề Xuất Cải Thiện – Medium Level
Từ Vựng: Turnaround: (n) thời gian hoàn thành kết quả Data: (n) dữ liệu Delay: (n) sự trì hoãn Distribution: (n) sự phân phối Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Công Cụ Bảo Mật Container Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz