Từ Vựng:
Turnaround: (n) thời gian hoàn thành kết quả
Data: (n) dữ liệu
Delay: (n) sự trì hoãn
Distribution: (n) sự phân phối
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turnaround: (n) thời gian hoàn thành kết quả
Data: (n) dữ liệu
Delay: (n) sự trì hoãn
Distribution: (n) sự phân phối
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: