Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Xử Lý Huyệt Răng Khô – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Bàn Giao File Chất Lượng Phát Sóng – Medium Level
Từ Vựng: Broadcast: (v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng Quality: (n) chất lượng Sync: (v) đồng bộ hóa; (n) sự đồng bộ Resolution: (n) độ phân giải Delivery: (n) việc giao hàng, phân phối (video, nội dung) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Đề Xuất Chính Sách Dạy Và Học – Advanced Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Interactive: (adj) tương tác Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút Resist: (v) chống lại, kháng cự Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Đánh Giá Tác Động Kinh Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Enterprise: (n) doanh nghiệp Revenue: (n) doanh thu Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Mitigation: (n) sự giảm nhẹ, sự giảm thiểu Unemployment: (n) tình trạng thất nghiệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Tài Liệu Bảo Hiểm Du Lịch Cho Việc Qua Biên Giới – Advanced Level
Từ Vựng: Proof: (n) bằng chứng Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm Policy: (n) chính sách, hợp đồng bảo hiểm Translate: (v) dịch Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thảo Luận Tuân Thủ Mua Sắm Với Kiểm Toán Viên – Medium Level
Từ Vựng: Auditor: (n) kiểm toán viên Procurement: (n) việc mua sắm Bids: (n) các đề xuất đấu thầu Approval: (n) sự phê duyệt Credentials: (n) giấy tờ chứng nhận, bằng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Xử Lý Batch So Với Streaming – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chương Trình Xây Dựng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giúp đỡ với một hệ thống phức tạp – Easy Level
Từ Vựng: Component: (n) thành phần Data: (n) dữ liệu Error: (n) lỗi Process: (n) quy trình; (v) xử lý Storage: (n) bộ nhớ lưu trữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến lược tối ưu product feed cho Google Shopping – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz