Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế hoạch quản lý tồn kho cho đợt thanh lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Phương Pháp Số cho Phương Trình Vi Phân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sắp Xếp Chăm Sóc Y Tá Cộng Đồng Theo Dõi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Tác Động Của Yêu Cầu Thay Đổi Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Assembly: (n) sự lắp ráp Client: (n) khách hàng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Structure: (n) kết cấu Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Nghiên Cứu Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Navigation: (n) điều hướng Feature: (n) đặc điểm, tính năng Complaint: (n) khiếu nại Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Developer: (n) nhà phát triển, người phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Cập Nhật Chân Dung Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Bản Ghi Nghiên Cứu về Giao Dịch Bất Động Sản Nhà Ở – Easy Level
Từ Vựng: Memo: (n) bản ghi nhớ Statutory: (adj) theo luật định Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Disclosure: (n) sự tiết lộ thông tin Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phê Duyệt Phát Triển Bất Động Sản – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Checking a Government Report – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Tiêu Chuẩn Tài Liệu Mạng Được Cập Nhật – Easy Level
Từ Vựng: Diagram: (n) sơ đồ Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz