Từ Vựng:
Assembly: (n) sự lắp ráp
Client: (n) khách hàng
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Structure: (n) kết cấu
Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assembly: (n) sự lắp ráp
Client: (n) khách hàng
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Structure: (n) kết cấu
Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: