Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Đề Xuất Chiến Lược Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Informed Consent for Surgery – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Office Space Utilisation Analysis – Medium Level
Từ Vựng: Utilisation: (n) sự sử dụng Floor: (n) sàn nhà; (v) lát sàn Shared: (adj) được chia sẻ Space: (n) không gian Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cấp Phép Chéo Để Giải Quyết Tranh Chấp Bằng Sáng Chế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Quản Lý Về Từ Chức Và Rủi Ro Sa Thải Gián Tiếp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Khiếu Nại Khách Hàng Tại Hội Nghị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Yếu Tố Thiết Kế Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Brainstorm Với Đội Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Brainstorming: (n) động não Concept: (n) khái niệm Simplicity: (n) sự đơn giản Summary: (n) bản tóm tắt Modern: (adj) hiện đại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Khiếu Nại Hành Lý Tại Cổng Ra – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rủi Ro Tập Trung Khách Hàng Trong Thẩm Định – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz