Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Truy Vết Tiếp Xúc cho Bệnh Lao Phổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Thông Báo Thu Hồi Thuốc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Bàn Giao Các Điều Tra Còn Tồn Đọng Và Hành Động Theo Dõi – Advanced Level
Từ Vựng: Investigation: (n) cuộc điều tra Evidence: (n) bằng chứng Forensic: (adj) thuộc pháp y Follow-up: (n) sự theo dõi, kiểm tra tiếp Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Một Ngày tại Vườn Cộng Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đồng Ý Có Hiểu Biết cho Thử Nghiệm Lâm Sàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Tra Tổn Thất Năng Lượng Trong Hệ Thống Hơi Nước – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Chương Trình Tiếp Đãi cho Ban Quản Lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Kế Hoạch Chương Trình Tiếp Đãi cho Ban Quản Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Personalized: (adj) cá nhân hóa Preferences: (n) sở thích Budget: (n) ngân sách Satisfaction: (n) sự hài lòng Dedicated: (adj) tận tâm, chuyên dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Special Handling Instructions for Fragile Shipment – Advanced Level
Từ Vựng: Fragile: (adj) dễ vỡ Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Logger: (n) thiết bị ghi dữ liệu Stacking: (n) việc xếp chồng Unloading: (n) việc dỡ hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tống Đạt Tài Liệu Pháp Lý và Chuẩn Bị Chứng Chỉ Tống Đạt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz