Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Rủi Ro Về Luật Chống Tham Nhũng Nước Ngoài – Advanced Level
Từ Vựng: Bribery: (n) hối lộ Compliance: (n) sự tuân thủ Penalties: (n) hình phạt Transparency: (n) tính minh bạch Monitoring: (n) sự giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Report on Devices Without Updated Antivirus – Medium Level
Từ Vựng: Device: (n) thiết bị Antivirus: (n) phần mềm diệt virus Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Compliance: (n) sự tuân thủ Updated: (adj) được cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quyền Kiểu Dáng Và Bản Quyền Cho Giao Diện Phần Mềm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đổi Điểm Thưởng Khách Hàng Thân Thiết – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Phổ Biến Đội Về Cách Dùng Template Thuyết Trình – Medium Level
Từ Vựng: Template: (n) mẫu thiết kế Logo: (n) biểu tượng thương hiệu Consistent: (adj) nhất quán Professional: (adj) chuyên nghiệp Bullet points: (n) các dấu đầu dòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Giải Quyết Xung Đột Giữa Quản Lý Và Bếp Trưởng – Easy Level
Từ Vựng: Service: (n) dịch vụ Quality: (n) chất lượng Balance: (n) số dư, cân bằng Kitchen: (n) nhà bếp Staff: (n) nhân viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Triển Vọng Kinh Tế Vĩ Mô Và Tác Động Đến Doanh Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Economy: (n) nền kinh tế Inflation: (n) lạm phát Unemployment: (n) thất nghiệp Demand: (n) cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi Price: (n) giá cả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Xem Xét Dữ Liệu Kỹ Thuật Thực Đơn – Advanced Level
Từ Vựng: Menu: (n) thực đơn Data: (n) dữ liệu Profit: (n) lợi nhuận Retire: (v) nghỉ hưu Popular: (adj) phổ biến, được ưa chuộng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Ghi Chép Hoạt Động Và Ghi Chú Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Khách Hàng Chủ Chốt Trong Thời Kỳ Bất Ổn Chính Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz