Từ Vựng:
Economy: (n) nền kinh tế
Inflation: (n) lạm phát
Unemployment: (n) thất nghiệp
Demand: (n) cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Price: (n) giá cả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Economy: (n) nền kinh tế
Inflation: (n) lạm phát
Unemployment: (n) thất nghiệp
Demand: (n) cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Price: (n) giá cả
Luyện tập thêm về bài học này: