Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Khung DevSecOps – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Sau Hành Động Của Ứng Phó Khẩn Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Mối Liên Hệ Giữa Tiểu Đường Và Viêm Nướu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Tổng Kết Cuối Ngày Với Đoàn Làm Phim – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Khả Năng Phục Hồi An Ninh Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Resilience: (n) khả năng phục hồi Vulnerability: (n) điểm yếu, lỗ hổng bảo mật Phishing: (n) tấn công lừa đảo qua email hoặc trang web giả mạo Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Vendor: (n) nhà cung cấp, người bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Đánh Giá Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đồng Thuận Về Những Thay Đổi Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Nhiều Châu Lục – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Buổi Hướng Dẫn Nội Dung Với Chuyên Gia Mới – Easy Level
Từ Vựng: Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt Content: (n) nội dung; (adj) hài lòng Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) bài đánh giá Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn, chỉ dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Viết Chính Sách Môi Trường Cho ISO 14001 – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz