Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Khung DevSecOps – Easy Level

DevSecOps
(n) quy trình tích hợp bảo mật trong phát triển và vận hành phần mềm
Process
(n) quy trình; (v) xử lý
Security
(n) bảo mật
Training
(n) đào tạo
Tools
(n) công cụ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
DevSecOps
Process
Security
Training
Tools
(n) công cụ
(n) bảo mật
(n) quy trình tích hợp bảo mật trong phát triển và vận hành phần mềm
(n) quy trình; (v) xử lý
(n) đào tạo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “DevSecOps” mean?
4. What does “Process” mean?
5. What does “Security” mean?
6. What does “Training” mean?
7. What does “Tools” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: