1. Curriculum
2. Consensus
3. Contested
4. Facilitate
5. Balance
(n) chương trình giảng dạy
(n) sự cân bằng; (v) cân bằng
(v) tạo điều kiện thuận lợi
(n) sự đồng thuận
(adj) bị tranh cãi
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.