Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Vi Phạm Nghi Thức Bằng Ngoại Giao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Vượt Chi Phí Và Giảm Thiểu Rủi Ro – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Thiết Lập Ánh Sáng Cho Studio Không Cửa Sổ – Easy Level
Từ Vựng: Windowless: (adj) không có cửa sổ Artificial: (adj) nhân tạo Softbox: (n) hộp đèn khuếch tán ánh sáng Key light: (n) đèn chính chiếu sáng Fill light: (n) đèn phụ làm sáng vùng tối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xác Nhận Nghĩa Vụ Của Người Bán Theo Điều Kiện DDP – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Chia Sẻ Insight – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Kiểm Định Trường Anh Quốc Ở Nước Ngoài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Tác Động Tiếng Ồn Gần Tuyến Đường Sắt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Đông Nam Á – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Hướng Dẫn Cho Người Viết Tự Do – Easy Level
Từ Vựng: Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem Objective: (n) mục tiêu Keyword: (n) từ khóa Content: (n) nội dung Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt, hướng dẫn ngắn gọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Trải Nghiệm Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Satisfaction: (n) sự hài lòng Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Waiting time: (n) thời gian chờ đợi Communication: (n) sự giao tiếp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz