Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Từ Chối Cấp Đơn Thuốc Đã Bị Sửa Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: FAQ cho Yêu Cầu Tính Năng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Faq: (n) câu hỏi thường gặp Feature: (n) tính năng Permission: (n) quyền hạn Timeline: (n) dòng thời gian Error: (n) lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Soạn Thảo Thư Yêu Cầu Chấm Dứt Hành Vi Vi Phạm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Mở Rộng Mạng Không Dây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Thảo Luận Về Thỏa Thuận Bảo Mật – Easy Level
Từ Vựng: Confidentiality: (n) tính bảo mật Agreement: (n) thỏa thuận Partnership: (n) quan hệ đối tác Penalties: (n) hình phạt Terms: (n) điều khoản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Thách Thức Nhân Sự Ca Đêm Với HR – Advanced Level
Từ Vựng: Staffing: (n) việc bố trí nhân sự Shift: (n) ca làm việc Overtime: (n) làm thêm giờ Agency: (n) đại lý Supervisor: (n) người giám sát, quản lý trực tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia Sẻ Tiến Độ Bền Vững F&B Tại Diễn Đàn Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Hướng Dẫn Sau Tình Huống Khẩn Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Injuries: (n) chấn thương Dizzy: (adj) chóng mặt Pulse: (n) mạch Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Bất Đồng Kỹ Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Bán Sản Phẩm Tại Một Quốc Gia Mới – Easy Level
Từ Vựng: Legal: (adj) thuộc pháp lý License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu Taxes: (n) thuế Lawyer: (n) luật sư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz