Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Agreement: (n) thỏa thuận
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Penalties: (n) hình phạt
Terms: (n) điều khoản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Agreement: (n) thỏa thuận
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Penalties: (n) hình phạt
Terms: (n) điều khoản
Luyện tập thêm về bài học này: