Từ Vựng:
Staffing: (n) việc bố trí nhân sự
Shift: (n) ca làm việc
Overtime: (n) làm thêm giờ
Agency: (n) đại lý
Supervisor: (n) người giám sát, quản lý trực tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Staffing: (n) việc bố trí nhân sự
Shift: (n) ca làm việc
Overtime: (n) làm thêm giờ
Agency: (n) đại lý
Supervisor: (n) người giám sát, quản lý trực tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: