Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Phối Hợp Chương Trình Tầm Soát Viêm Gan C – Medium Level
Từ Vựng: Screening: (n) sàng lọc Kits: (n) bộ dụng cụ Community: (n) cộng đồng Follow-up: (n) theo dõi; (v) theo dõi Treatment: (n) điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Mô Hình Nhạy Cảm Hóa Đau cho Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nghĩa Vụ Báo Cáo theo Thỏa Thuận Tiểu Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Phản Hồi Kết Quả Thanh Tra về Sự Không Nhất Quán trong Tài Liệu Nguồn – Advanced Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Inconsistency: (n) sự không nhất quán Source document: (n) tài liệu gốc Corrective action: (n) hành động khắc phục Regulatory authority: (n) cơ quan quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tích Nhập và Tầm Nhìn Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Phê Duyệt Quy Định Cho Sản Phẩm Tài Chính Mới – Easy Level
Từ Vựng: Approval: (n) sự phê duyệt Regulator: (n) cơ quan quản lý Submit: (v) nộp, trình Privacy: (n) quyền riêng tư Resubmit: (v) nộp lại, trình lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Quyết Tranh Chấp Thanh Toán – Advanced Level
Từ Vựng: Billing: (n) việc lập hóa đơn Dispute: (v) tranh chấp; (n) sự tranh chấp Refund: (v) hoàn trả; (n) khoản hoàn trả Account: (n) tài khoản, báo cáo; (v) giải thích, tính toán Correct: (v) sửa chữa; (adj) đúng, chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thiết Kế Mạng Không Dây cho Văn Phòng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Access point: (n) điểm truy cập Encryption: (n) mã hóa Scalable: (adj) có thể mở rộng Coverage: (n) phạm vi phủ sóng Management: (n) quản lý mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Preparing for Analyst Questions on Acquisition Call – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Bảo Hộ Chỉ Dẫn Địa Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz