Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Inconsistency: (n) sự không nhất quán
Source document: (n) tài liệu gốc
Corrective action: (n) hành động khắc phục
Regulatory authority: (n) cơ quan quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Inconsistency: (n) sự không nhất quán
Source document: (n) tài liệu gốc
Corrective action: (n) hành động khắc phục
Regulatory authority: (n) cơ quan quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: