Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đề Xuất Nền Tảng Tích Hợp Thay Vì Hệ Thống Độc Lập – Medium Level
Từ Vựng: Standalone: (adj) độc lập Integrated: (adj) tích hợp Platform: (n) nền tảng Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia sẻ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm phán giảm giá theo số lượng cho license nhà phát triển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá hiệu suất danh mục hàng tháng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ biến cho Đội ngũ về Sự kiện Truyền thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Quan Hệ với Nhà Báo Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị cho Cuộc Điều Tra của Ủy Ban Tài Khoản Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Lời Khuyên về Thuốc Chống Đông Máu và Nguy Cơ Chảy Máu – Easy Level
Từ Vựng: Blood thinner: (n) thuốc làm loãng máu Nsaids: (n) thuốc chống viêm không steroid Bleeding: (n) chảy máu Supplement: (n) thực phẩm bổ sung; (v) bổ sung Risk: (n) nguy cơ, rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Hướng Dẫn Khử Trùng Cho Nhân Viên Vệ Sinh – Advanced Level
Từ Vựng: Decontamination: (n) sự khử trùng Disinfectant: (n) chất khử trùng Cross-contamination: (n) sự lây nhiễm chéo Sealed: (adj) được niêm phong Spill: (v) làm đổ; (n) vết đổ, sự tràn ra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Từ Điển Dữ Liệu cho Kết Quả Xét Nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Phân Tích Nhóm Cohort – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz