Từ Vựng:
Blood thinner: (n) thuốc làm loãng máu
Nsaids: (n) thuốc chống viêm không steroid
Bleeding: (n) chảy máu
Supplement: (n) thực phẩm bổ sung; (v) bổ sung
Risk: (n) nguy cơ, rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Blood thinner: (n) thuốc làm loãng máu
Nsaids: (n) thuốc chống viêm không steroid
Bleeding: (n) chảy máu
Supplement: (n) thực phẩm bổ sung; (v) bổ sung
Risk: (n) nguy cơ, rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: