Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Báo Cáo Hiệu Suất Tạo Lead – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Báo Cáo Hiệu Suất Tạo Lead – Easy Level
Từ Vựng: Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Generate: (v) tạo ra Source: (n) nguồn Qualified: (adj) đủ tiêu chuẩn Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Các Lựa Chọn Kháng Cáo Sau Phán Quyết Của Tòa Án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Naming a Juvenile Offender – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Temporary Admin Rights for Software Installation – Medium Level
Từ Vựng: Install: (v) cài đặt Permissions: (n) quyền truy cập Temporary: (adj) tạm thời Admin rights: (n) quyền quản trị Error: (n) lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Pitching a Leveraged Buyout Structure – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Technical Failure in the Booth – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nộp Đơn Phản Đối Đăng Ký Nhãn Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Hội Nghị Ngoài Văn Phòng Nhóm Lãnh Đạo: Chiến Lược và Hợp Tác – Medium Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Collaboration: (n) sự hợp tác Communication: (n) sự giao tiếp Trust: (n) sự tin tưởng Goals: (n) mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chào Hàng Trạng Thái Ưu Tiên Cho Khách Hàng Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz