Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Post-Mortem Cho Phát Hành Game Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Động Lực Cho Nhóm Sau Giai Đoạn Khó Khăn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Visa Trước Khi Hạ Cánh Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Rủi Ro Thị Trường Mới Nổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ứng Phó Khẩn Cấp Khi Khí Độc Rò Rỉ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rút Món Ăn Khỏi Thực Đơn Giữa Ca Phục Vụ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Nhiều Mối Quan Hệ Trong Một Tài Khoản Lớn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Thuế Nhập Khẩu Và Tư Vấn Giá – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trình Bày Ý Tưởng Sự Kiện Không Rác Thải – Medium Level
Từ Vựng: Zero-waste: (adj) không chất thải Reusable: (adj) có thể tái sử dụng Compostable: (adj) có thể phân hủy thành phân hữu cơ Donate: (v) quyên góp Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Đánh Giá Tác Động Sinh Thái – Easy Level
Từ Vựng: Development: (n) sự phát triển Assessment: (n) sự đánh giá Habitat: (n) môi trường sống Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng Ecosystem: (n) hệ sinh thái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz