1. Alert
2. Evacuate
3. Emergency
4. Toxic
5. Assist
(n) tình trạng khẩn cấp
(v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
(v) sơ tán, di tản
(adj) cảnh báo; (n) báo động; (v) báo cho biết
(adj) độc hại
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.