Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Living Room Design Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Chương Trình Đồng Minh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giao Tiếp Và Báo Cáo Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Phối Hợp Văn Bản Và Bố Cục Cho Chiến Dịch – Medium Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo Layout: (n) bố cục Format: (n) định dạng; (v) định dạng Notes: (n) ghi chú Final: (adj) cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Sprint Và Ước Tính Story Point – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Lịch Nghỉ Của Phi Hành Đoàn Trên Chuyến Bay Siêu Dài – Medium Level
Từ Vựng: Crew: (n) phi hành đoàn Rest: (n) thời gian nghỉ; (v) nghỉ ngơi Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn Safety: (n) sự an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Mẹo Văn Hóa Kinh Doanh Ở Nhật Bản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Điều Khoản Với Các Bên Liên Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Đề Xuất Cho Sự Kiện Năm Sau – Advanced Level
Từ Vựng: Evaluation: (n) sự đánh giá Attendees: (n) người tham dự Networking: (n) việc kết nối, giao lưu Registration: (n) sự đăng ký Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch tổ chức sự kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Huy Động Các Bên Liên Quan Cho ĐTM Dự Án Hạ Tầng – Easy Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) các bên liên quan Feedback: (n) phản hồi Inform: (v) thông báo Concern: (n) mối quan tâm Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz