Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Phối Hợp Phản Ứng với Bùng Phát Viêm Gan A – Medium Level
Từ Vựng: Outbreak: (n) sự bùng phát Coordinate: (v) phối hợp Hygiene: (n) vệ sinh Trace: (v) truy tìm; (n) dấu vết Vaccination: (n) việc tiêm chủng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên về Trả Lời Câu Hỏi Nghị Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Đóng Góp Dự Án Máy Gia Tốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Báo Cáo Nghi Ngờ Phản Ứng Bất Lợi Của Thuốc – Medium Level
Từ Vựng: Rash: (n) phát ban Medicine: (n) thuốc Side effect: (n) tác dụng phụ Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi, máy theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Cải Thiện Hệ Thống Theo Dõi Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Indicator: (n) chỉ số Monitoring: (n) sự giám sát Data: (n) dữ liệu Stakeholder: (n) bên liên quan Transparency: (n) tính minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Hồ Sơ Đề Cử Giải Thưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Hồ Sơ Đề Cử Giải Thưởng – Advanced Level
Từ Vựng: Nomination: (n) sự đề cử Submission: (n) sự gửi bài; (n) sự trình bày Testimonials: (n) lời chứng thực, lời giới thiệu Visuals: (n) hình ảnh minh họa Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thảo Luận Điều Khoản Chuyển Nhượng Sở Hữu Trí Tuệ – Easy Level
Từ Vựng: Invention: (n) phát minh Clause: (n) điều khoản Assign: (v) chuyển giao quyền lợi hoặc nghĩa vụ Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Disclosure: (n) sự tiết lộ thông tin pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Kết Quả Thẩm Định Sở Hữu Trí Tuệ – Medium Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) thẩm định pháp lý Patent: (n) bằng sáng chế Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Branch Office Connectivity Issue – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz