Từ Vựng:
Rash: (n) phát ban
Medicine: (n) thuốc
Side effect: (n) tác dụng phụ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi, máy theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rash: (n) phát ban
Medicine: (n) thuốc
Side effect: (n) tác dụng phụ
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi, máy theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: