Từ Vựng:
Crew: (n) phi hành đoàn
Rest: (n) thời gian nghỉ; (v) nghỉ ngơi
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn
Safety: (n) sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crew: (n) phi hành đoàn
Rest: (n) thời gian nghỉ; (v) nghỉ ngơi
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn
Safety: (n) sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: