Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Chiến Lược Giảm Bề Mặt Tấn Công – Advanced Level
Từ Vựng: Attack surface: (n) bề mặt tấn công Network segmentation: (n) phân đoạn mạng Least privilege: (n) quyền tối thiểu cần thiết Application whitelisting: (n) danh sách trắng ứng dụng Patch management: (n) quản lý bản vá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Tác Động Giao Thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Cho Người Viết Tự Do – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Khẩn Cấp Cho Du Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hỗ Trợ Khẩn Cấp Cho Du Khách – Easy Level
Từ Vựng: Ambulance: (n) xe cứu thương Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Location: (n) vị trí Distressed: (adj) lo lắng, đau buồn Police: (n) cảnh sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát tỷ lệ chuyển đổi của phễu bán hàng hàng tháng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đối Thoại Chính Sách Song Phương về Hợp Tác Môi Trường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Sai Lệch Ngân Sách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đánh Giá Năng Lực Chức Năng cho Công Việc Yêu Cầu Thể Lực Cao – Medium Level
Từ Vựng: Strength: (n) sức mạnh, sức bền Stamina: (n) sức chịu đựng, sức bền Manageable: (adj) có thể kiểm soát được, có thể xử lý được Assessment: (n) sự đánh giá, sự thẩm định Fitness: (n) sự khỏe mạnh, sự phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Phân Loại Khu Vực ATEX – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz