Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Khối Lượng Công Việc và Nguồn Lực của Đội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Khối Lượng Công Việc và Nguồn Lực của Đội – Medium Level
Từ Vựng: Workload: (n) khối lượng công việc Deadline: (n) hạn chót Stress: (n) áp lực; (v) gây áp lực Prioritize: (v) ưu tiên Temporary: (adj) tạm thời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Fixing the GPS Tracking Problem – Easy Level
Từ Vựng: Tracking: (n) theo dõi Discrepancy: (n) sự sai lệch, chênh lệch Carrier: (n) nhà vận chuyển Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Cẩm Nang Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Explaining Our Reporting Methodology – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đàm Phán Gia Hạn Thời Hạn – Easy Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Extension: (n) phần mở rộng; (n) sự gia hạn Unexpected: (adj) không mong đợi Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Presenting the Bid Evaluation Framework – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Revising the Concept After Client Feedback – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Trình Bày Kế Hoạch Dự Án Tiền Khai Trương – Advanced Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Progress: (n) tiến độ, sự tiến triển; (v) tiến bộ Backup: (n) bản sao lưu, sự hỗ trợ; (v) sao lưu, hỗ trợ Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch, sắp xếp lịch trình Luyện tập thêm về…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Danh Sách Kiểm Tra Trước Khai Trương Cho Khách Sạn Boutique Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz