Từ Vựng:
Tracking: (n) theo dõi
Discrepancy: (n) sự sai lệch, chênh lệch
Carrier: (n) nhà vận chuyển
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tracking: (n) theo dõi
Discrepancy: (n) sự sai lệch, chênh lệch
Carrier: (n) nhà vận chuyển
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: