Từ Vựng:
Workload: (n) khối lượng công việc
Deadline: (n) hạn chót
Stress: (n) áp lực; (v) gây áp lực
Prioritize: (v) ưu tiên
Temporary: (adj) tạm thời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Workload: (n) khối lượng công việc
Deadline: (n) hạn chót
Stress: (n) áp lực; (v) gây áp lực
Prioritize: (v) ưu tiên
Temporary: (adj) tạm thời
Luyện tập thêm về bài học này: