Từ Vựng:
Ambulance: (n) xe cứu thương
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Location: (n) vị trí
Distressed: (adj) lo lắng, đau buồn
Police: (n) cảnh sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ambulance: (n) xe cứu thương
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Location: (n) vị trí
Distressed: (adj) lo lắng, đau buồn
Police: (n) cảnh sát
Luyện tập thêm về bài học này: