Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Installing a Network Printer in a New Office Wing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyền Kiểu Dáng Và Bản Quyền Cho Giao Diện Phần Mềm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Lời Khuyên Về Hội Nhập Cho Nhân Tuyển Dụng Cấp Cao Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Onboarding: (n) quá trình hội nhập nhân viên mới Mentor: (n) người hướng dẫn, cố vấn Overview: (n) tổng quan Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Chính Sách Hủy Phòng Của Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét P&L Tháng Với Tổng Giám Đốc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Định Giá Dòng Tiền Chiết Khấu – Medium Level
Từ Vựng: Discounted cash flow: (n) dòng tiền chiết khấu Terminal growth rate: (n) tỷ lệ tăng trưởng cuối kỳ Weighted average cost of capital: (n) chi phí vốn bình quân gia quyền Valuation: (n) định giá Sensitivity: (n) độ nhạy (phân tích) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Môi Trường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Họp Rút Kinh Nghiệm Sau Ca Tối – Easy Level
Từ Vựng: Service: (n) dịch vụ Dessert: (n) món tráng miệng Volume: (n) thể tích Kitchen: (n) nhà bếp Menu: (n) thực đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tác Động Xuất Khẩu Khi Tinh Giản Danh Mục Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Rationalisation: (n) sự hợp lý hóa Exports: (n) hàng xuất khẩu; (v) xuất khẩu Compliance: (n) sự tuân thủ Logistics: (n) hậu cần Trade agreements: (n) các hiệp định thương mại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Giới Hạn Của Giải Pháp Nhà Cung Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz