Từ Vựng:
Discounted cash flow: (n) dòng tiền chiết khấu
Terminal growth rate: (n) tỷ lệ tăng trưởng cuối kỳ
Weighted average cost of capital: (n) chi phí vốn bình quân gia quyền
Valuation: (n) định giá
Sensitivity: (n) độ nhạy (phân tích)
Luyện tập thêm về bài học này: