Từ Vựng:
Onboarding: (n) quá trình hội nhập nhân viên mới
Mentor: (n) người hướng dẫn, cố vấn
Overview: (n) tổng quan
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Onboarding: (n) quá trình hội nhập nhân viên mới
Mentor: (n) người hướng dẫn, cố vấn
Overview: (n) tổng quan
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: