Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chậm Trễ Trong Thông Quan Hải Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Buổi Tối Thông Tin Dành Cho Phụ Huynh Về Thay Đổi Chương Trình Học – Easy Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Practical: (adj) thực tiễn Concern: (n) mối quan tâm Memorize: (v) ghi nhớ Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Sắp Xếp Khách Sạn Cho Đại Biểu Hội Nghị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Ý Kiến Xem Lại Từ Nhiều Bên Liên Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Bài Báo Về Thuật Toán Đồng Thuận Phân Tán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Xử Lý Mẫu Dịch Não Tủy An Toàn – Medium Level
Từ Vựng: Csf: (n) dịch não tủy Biosafety: (n) an toàn sinh học Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu Volume: (n) thể tích Contamination: (n) sự nhiễm bẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày kế hoạch kế nhiệm cho các vai trò chuỗi cung ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm rõ tiêu chí chấp nhận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trao đổi về hỗ trợ gia đình – Easy Level
Từ Vựng: Substance: (n) chất Misuse: (v) sử dụng sai mục đích; (n) sự sử dụng sai mục đích Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Safety: (n) sự an toàn Progress: (n) sự tiến bộ; (v) tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Hỏi Về Rung Động Từ Công Tác Đóng Cọc – Easy Level
Từ Vựng: Vibration: (n) sự rung động Piling: (n) công việc đóng cọc Duration: (n) khoảng thời gian Reduce: (v) giảm Enquiry: (n) sự điều tra, yêu cầu thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz