Từ Vựng:
Vibration: (n) sự rung động
Piling: (n) công việc đóng cọc
Duration: (n) khoảng thời gian
Reduce: (v) giảm
Enquiry: (n) sự điều tra, yêu cầu thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vibration: (n) sự rung động
Piling: (n) công việc đóng cọc
Duration: (n) khoảng thời gian
Reduce: (v) giảm
Enquiry: (n) sự điều tra, yêu cầu thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: