Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Practical: (adj) thực tiễn
Concern: (n) mối quan tâm
Memorize: (v) ghi nhớ
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Practical: (adj) thực tiễn
Concern: (n) mối quan tâm
Memorize: (v) ghi nhớ
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: