Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Vị Trí Đường Ống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Thảo luận đánh giá rủi ro bạo lực gia đình – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dùng công cụ theo dõi thứ hạng để giám sát từ khóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm tra tham chiếu cho ứng viên bán hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối hợp Lắp đặt Âm thanh – Hình ảnh cho Bữa tối Ra mắt Sản phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo về Thu Thập Dữ Liệu Điện Tử và Xác Minh Dữ Liệu Nguồn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Kiểm Tra Nghiệm Thu Tại Nhà Máy Cho Cụm Lắp Ráp Cơ Khí – Easy Level
Từ Vựng: Assembly: (n) sự lắp ráp Testing: (n) việc kiểm tra Calibrated: (adj) đã hiệu chuẩn Alignment: (n) sự căn chỉnh Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Nghiên Cứu Người Dùng từ Thị Trường Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nộp Bản Xác Nhận Companies House – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Luật Phân Biệt Đối Xử Và Quấy Rối – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz