Từ Vựng:
Assembly: (n) sự lắp ráp
Testing: (n) việc kiểm tra
Calibrated: (adj) đã hiệu chuẩn
Alignment: (n) sự căn chỉnh
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assembly: (n) sự lắp ráp
Testing: (n) việc kiểm tra
Calibrated: (adj) đã hiệu chuẩn
Alignment: (n) sự căn chỉnh
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: