Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Chính Sách Bảo Mật Mạng Không Dây – Easy Level
Từ Vựng: Password: (n) mật khẩu Network: (n) mạng Hackers: (n) tin tặc Public: (adj) công cộng Employee: (n) nhân viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Presenting Furniture Specification Schedule for Hotel Bedroom – Easy Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Frame: (n) khung; (v) đóng khung Cushion: (n) đệm Quantity: (n) số lượng Lamp: (n) đèn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sự Liên Quan Của Chương Trình Đào Tạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phân Tích So Sánh Giá Đối Thủ – Easy Level
Từ Vựng: Benchmarking: (n) sự so sánh chuẩn Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Analysis: (n) sự phân tích Profit: (n) lợi nhuận Sales: (n) doanh số bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Tính Bền Vững Trong F&B Của Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giúp Hành Khách Cảm Thấy Chóng Mặt – Medium Level
Từ Vựng: Faint: (v) ngất xỉu; (adj) yếu ớt Towel: (n) khăn tắm Captain: (n) cơ trưởng Passenger: (n) hành khách Crew: (n) phi hành đoàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Kể Câu Chuyện Đằng Sau Thực Đơn – Easy Level
Từ Vựng: Storytelling: (n) kể chuyện Menu: (n) thực đơn Customer: (n) khách hàng Dish: (n) món ăn Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ưu Tiên Nhu Cầu Kinh Doanh Trong Ngân Sách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Các Biện Pháp Kiểm Soát Chống Gian Lận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Khám Siêu Âm Khối Vú – Easy Level
Từ Vựng: Ultrasound: (n) siêu âm Lump: (n) khối u, cục bướu Palpable: (adj) có thể sờ thấy Smooth: (adj) nhẵn, trơn Cancer: (n) ung thư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz