Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Frame: (n) khung; (v) đóng khung
Cushion: (n) đệm
Quantity: (n) số lượng
Lamp: (n) đèn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Frame: (n) khung; (v) đóng khung
Cushion: (n) đệm
Quantity: (n) số lượng
Lamp: (n) đèn
Luyện tập thêm về bài học này: