Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Rà soát dữ liệu ứng dụng khách hàng thân thiết với chủ nhà hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Loyalty: (n) sự trung thành Repeat: (v) lặp lại, quay lại (đến nhà hàng) Promotion: (n) chương trình khuyến mãi Discount: (n) giảm giá Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Dữ Liệu Hành Chính cho Đánh Giá Chính Sách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cùng Làm Việc cho Bệnh Nhân Trở Lại Công Việc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Phương Pháp Thống Kê trong Bản Thảo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Văn Hóa Đội Marketing với HR – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Văn Hóa Đội Marketing với HR – Advanced Level
Từ Vựng: Communication: (n) sự giao tiếp Workshop: (n) hội thảo Anonymous: (adj) ẩn danh Team-building: (n) hoạt động xây dựng đội nhóm Culture: (n) văn hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Rủi Ro Pháp Lý Hàng Năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Điều Khoản Bồi Thường Và Giới Hạn Trách Nhiệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phân Đoạn Mạng và Thiết Kế VLAN – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Cùng Làm Mới Giá Trị Công Ty – Advanced Level
Từ Vựng: Refresh: (v) làm mới, cập nhật Values: (n) giá trị Input: (n) đóng góp ý kiến, dữ liệu đầu vào Participate: (v) tham gia Culture: (n) văn hóa tổ chức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz