Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Quyền Lợi Các Cấp Chương Trình Thưởng – Easy Level
Từ Vựng: Tier: (n) hạng, tầng lớp Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Points: (n) điểm Checkout: (n) quầy thanh toán; (v) làm thủ tục trả phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Dùng Motion Design Cho Kể Chuyện Ra Mắt Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Motion design: (n) thiết kế chuyển động Feature: (n) đặc điểm nổi bật; (v) có đặc điểm Affordable: (adj) giá cả phải chăng Platform: (n) nền tảng Audience: (n) khán giả, người xem Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Phổ Biến Về Hướng Dẫn Phong Cách Hình Ảnh – Easy Level
Từ Vựng: Style guide: (n) hướng dẫn phong cách Tones: (n) tông màu Shadows: (n) bóng đổ Characters: (n) nhân vật Backgrounds: (n) phông nền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Thủ Tục Hải Quan Và Nhập Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Nhãn GHS Cho Sản Phẩm Xuất Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Định Vị Thương Mại Của Phim – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chốt Lựa Chọn Mẫu Vải – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Lựa Chọn Giữa Hai Cơ Hội Thị Trường – Medium Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Return: (n) lợi nhuận; (v) trả lại, thu hồi Tolerance: (n) sự chịu đựng, mức độ chấp nhận Resources: (n) nguồn lực Balance: (n) cân bằng; (v) cân đối, điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Quản Lý Khách Hàng Chủ Chốt Trong Thời Kỳ Bất Ổn Chính Trị – Advanced Level
Từ Vựng: Unrest: (n) sự bất ổn Deliveries: (n) các lần giao hàng Transparency: (n) sự minh bạch Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế Aligned: (adj) được điều chỉnh phù hợp, đồng bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Một Chuyến Đi Ít Carbon – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz